Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
great maple


noun
Eurasian maple tree with pale grey bark that peels in flakes like that of a sycamore tree;
leaves with five ovate lobes yellow in autumn
Syn:
sycamore, scottish maple, Acer pseudoplatanus
Hypernyms:
maple


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.